Công cụ tính lãi suất vay ngân hàng, trả góp

Tính số tiền trả hàng tháng, tổng lãi, tổng phải trả và lịch trả nợ chi tiết từng kỳ — theo dư nợ giảm dần hoặc lãi trên gốc cố định. Miễn phí, tính ngay trên trình duyệt.

🗓 Cập nhật: tháng 10/2026 ✍ Biên tập: Đội ngũ tài chính vnbankfc.com
💡
Công cụ này dành cho vay tiêu dùng, vay tín chấp, vay trả góp thông thường. Nếu bạn vay mua nhà/thế chấp có lãi ưu đãi rồi thả nổi, hãy dùng Công cụ tính lãi vay mua nhà để tính đúng chi phí dài hạn.

Thông tin khoản vay

đ
Nhanh:
%/năm
tháng
Nhanh:
đ

Kết quả

Trả tháng đầu
—
Trả tháng cuối—
Tổng tiền lãi—
Tổng phải trả—
Lãi suất thực tế (quy đổi dư nợ giảm dần)—
APR – lãi kép thực tế/năm—
Thu nhập nên có (trả ≤ 40%)—
Lãi suất hiển thị là lãi suất danh nghĩa theo phương pháp đã chọn, chưa gồm phí và bảo hiểm. Để so sánh chính xác giữa các gói, hãy đối chiếu tổng số tiền phải trả và APR.
Gốc vay—
Tổng lãi—
Chưa gồm phí thu xếp, bảo hiểm khoản vay hay phí phạt trả trước hạn. Hãy hỏi ngân hàng tổng số tiền phải trả (APR) và cân nhắc kỹ khả năng trả nợ.

Lịch trả nợ

Chi tiết gốc, lãi và dư nợ còn lại theo từng kỳ.

KỳGốc trảLãi trảTổng trả thángDư nợ còn lại
Cơ cấu gốc/lãi mỗi kỳ (dư nợ giảm dần → lãi giảm)
Gốc trảLãi trả

⚖️ So sánh cách tính lãi (với số liệu của bạn)

Cùng số tiền, lãi suất và kỳ hạn bạn vừa nhập — xem cách nào tổng lãi thấp hơn.

🆚 So sánh 2 khoản vay khác nhau

So hai gói vay (hai ngân hàng, hai kỳ hạn hoặc hai cách tính lãi) để chọn phương án chi phí thấp hơn.

🅰 Khoản vay A

đ

🅱 Khoản vay B

đ
Chỉ tiêu🅰 A🅱 B
—

🏦 Lãi suất vay tiêu dùng tham khảo

Bảng chỉ mang tính tham khảo — không phải lãi suất áp dụng cho mọi khách hàng. Lãi thực tế phụ thuộc hồ sơ, sản phẩm và thời điểm. Cột "Cách tính & nguồn" cho biết phương pháp tính và nơi tra số liệu chính thức.

Đơn vịSản phẩmLãi suấtCách tính & nguồn
Ngân hàng (vay tín chấp)Thường thấp hơn Vay tiêu dùng tín chấp Theo nguồn, phổ biến 16–25%/năm Dư nợ giảm dần · tùy hồ sơ · đối chiếu biểu lãi suất NH · 10/2026
Home Credit Vay tiêu dùng trả góp Theo sản phẩm Theo hợp đồng · xem homecredit.vn · 10/2026
FE Credit Vay tiêu dùng trả góp Theo sản phẩm Theo hợp đồng · xem fecredit.com.vn · 10/2026
Công ty tài chính (chung) Vay tiêu dùng Theo nguồn, thường cao hơn NH Phần lớn niêm yết theo dư nợ giảm dần, một số gói lãi phẳng · theo hợp đồng · 10/2026

⚠ vnbankfc.com không phải tổ chức cho vay. Chỉ vay ở đơn vị được cấp phép; so sánh bằng tổng tiền phải trả và APR, không chỉ nhìn con số %.

📘 Cách tính lãi suất vay ngân hàng

Khi vay trả góp, ngân hàng tính lãi theo một trong hai cách. Hiểu rõ hai cách này giúp bạn so sánh đúng chi phí thực giữa các gói vay, tránh bị "lãi suất nhìn thấp nhưng trả nhiều".

1. Lãi theo dư nợ giảm dần (phổ biến nhất)

Gốc được chia đều cho các tháng; lãi mỗi kỳ tính trên số tiền còn nợ thực tế, nên giảm dần theo thời gian. Tiền trả tháng đầu cao nhất rồi giảm.

Công thức lãi kỳ k: Lãi = Dư nợ đầu kỳ × lãi suất năm ÷ 12. Tổng lãi toàn kỳ ≈ Số tiền vay × lãi suất tháng × (n + 1) ÷ 2.

Ví dụ: vay 100 triệu, lãi 12%/năm, trả trong 12 tháng theo dư nợ giảm dần → gốc 8.333.333đ/tháng, tháng đầu trả ~9.333.333đ (gốc + 1.000.000đ lãi), tháng cuối ~8.416.666đ. Tổng lãi 6.500.000đ, tổng phải trả 106.500.000đ.

2. Lãi trên gốc cố định (lãi phẳng – flat)

Lãi tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu suốt kỳ hạn, nên tiền trả mỗi tháng bằng nhau. Lãi suất flat "nhìn thấp" nhưng chi phí thực cao hơn — một khoản vay flat 8%/năm có thể tương đương dư nợ giảm dần ~14–15%/năm.

Mẹo: luôn so sánh các gói vay bằng tổng tiền lãi hoặc tổng phải trả, đừng chỉ nhìn con số % lãi suất.

3. Lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực tế và APR

Lãi suất danh nghĩa là con số % ngân hàng công bố theo phương pháp tính của gói đó. Nó không phản ánh chi phí thực nếu bạn chưa quy về cùng một thước đo. Lãi suất thực tế (quy đổi về dư nợ giảm dần) và APR (lãi suất thực tế theo dòng tiền, tính lãi kép) mới cho phép so sánh công bằng.

Công cụ ở trên tự tính lãi suất thực tế và APR từ chính dòng tiền trả nợ của bạn (phương pháp IRR), thay vì nhân một hệ số cố định. Ví dụ một gói lãi phẳng 12%/năm có chi phí thực tế tương đương khoảng 21,5%/năm theo dư nợ giảm dần (APR ≈ 23,7%). Đó là lý do một con số % "mềm" của lãi phẳng vẫn có thể đắt hơn nhiều so với dư nợ giảm dần.

Lãi suất và APR công cụ tính là chưa bao gồm phí thu xếp, bảo hiểm khoản vay và các khoản phí khác. Khi vay thực tế, hãy yêu cầu ngân hàng cung cấp tổng số tiền phải trả và APR đầy đủ để đối chiếu.

❓ Câu hỏi thường gặp về lãi vay

Vay 100 triệu trả góp 12 tháng mỗi tháng trả bao nhiêu?
Với lãi 12%/năm theo dư nợ giảm dần: tháng đầu ~9.333.333đ, giảm dần tới ~8.416.666đ tháng cuối, tổng lãi 6.500.000đ. Nếu tính lãi phẳng, mỗi tháng cố định ~9.333.333đ và tổng lãi 12.000.000đ. Bạn nhập số thực tế vào công cụ phía trên để xem lịch trả chi tiết.
Dư nợ giảm dần khác lãi phẳng (flat) ở điểm nào?
Dư nợ giảm dần tính lãi trên số tiền còn nợ (giảm theo thời gian) nên tổng lãi thấp hơn. Lãi phẳng tính trên số vay ban đầu suốt kỳ nên tổng lãi cao hơn dù con số % trông "mềm". Luôn so bằng tổng lãi.
Lãi suất flat 8%/năm có rẻ hơn giảm dần 12%/năm không?
Không chắc. Lãi flat ~8%/năm thường tương đương dư nợ giảm dần ~14–15%/năm. Cách chuẩn nhất là tính tổng tiền phải trả của từng gói rồi so sánh — công cụ này giúp bạn làm điều đó nhanh.
Trả nợ trước hạn có bị phạt không?
Phần lớn ngân hàng thu phí trả nợ trước hạn (thường 1–3% trên số tiền trả trước, giảm dần theo thời gian vay). Hãy đọc kỹ hợp đồng và hỏi rõ biểu phí trước khi ký.
Kết quả công cụ có đúng với ngân hàng không?
Công thức chuẩn như công cụ, nhưng số tiền thực tế có thể lệch do ngân hàng còn tính phí thu xếp, bảo hiểm khoản vay, cách làm tròn ngày. Hãy xem đây là con số tham khảo và đối chiếu bảng tính của ngân hàng.

📖 Thuật ngữ cần biết

Dư nợ gốc
Số tiền gốc bạn còn nợ tại mỗi thời điểm (chưa gồm lãi).
Dư nợ giảm dần
Cách tính lãi trên dư nợ gốc còn lại — dư nợ giảm thì lãi cũng giảm.
Lãi phẳng (flat)
Lãi tính trên số vay ban đầu, cố định suốt kỳ hạn.
APR
Lãi suất thực tế hàng năm, gồm cả phí — phản ánh chi phí vay đúng nhất.
Ân hạn gốc
Giai đoạn đầu chỉ trả lãi, chưa trả gốc.
Tất toán
Trả hết toàn bộ khoản vay để kết thúc hợp đồng.