Tính số tiền trả hàng tháng, tổng lãi, tổng phải trả và lịch trả nợ chi tiết từng kỳ — theo dư nợ giảm dần hoặc lãi trên gốc cố định. Miễn phí, tính ngay trên trình duyệt.
Chi tiết gốc, lãi và dư nợ còn lại theo từng kỳ.
| Kỳ | Gốc trả | Lãi trả | Tổng trả tháng | Dư nợ còn lại |
|---|
Cùng số tiền, lãi suất và kỳ hạn bạn vừa nhập — xem cách nào tổng lãi thấp hơn.
So hai gói vay (hai ngân hàng, hai kỳ hạn hoặc hai cách tính lãi) để chọn phương án chi phí thấp hơn.
| Chỉ tiêu | 🅰 A | 🅱 B |
|---|
Bảng chỉ mang tính tham khảo — không phải lãi suất áp dụng cho mọi khách hàng. Lãi thực tế phụ thuộc hồ sơ, sản phẩm và thời điểm. Cột "Cách tính & nguồn" cho biết phương pháp tính và nơi tra số liệu chính thức.
| Đơn vị | Sản phẩm | Lãi suất | Cách tính & nguồn |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng (vay tín chấp)Thường thấp hơn | Vay tiêu dùng tín chấp | Theo nguồn, phổ biến 16–25%/năm | Dư nợ giảm dần · tùy hồ sơ · đối chiếu biểu lãi suất NH · 10/2026 |
| Home Credit | Vay tiêu dùng trả góp | Theo sản phẩm | Theo hợp đồng · xem homecredit.vn · 10/2026 |
| FE Credit | Vay tiêu dùng trả góp | Theo sản phẩm | Theo hợp đồng · xem fecredit.com.vn · 10/2026 |
| Công ty tài chính (chung) | Vay tiêu dùng | Theo nguồn, thường cao hơn NH | Phần lớn niêm yết theo dư nợ giảm dần, một số gói lãi phẳng · theo hợp đồng · 10/2026 |
⚠ vnbankfc.com không phải tổ chức cho vay. Chỉ vay ở đơn vị được cấp phép; so sánh bằng tổng tiền phải trả và APR, không chỉ nhìn con số %.
Khi vay trả góp, ngân hàng tính lãi theo một trong hai cách. Hiểu rõ hai cách này giúp bạn so sánh đúng chi phí thực giữa các gói vay, tránh bị "lãi suất nhìn thấp nhưng trả nhiều".
Gốc được chia đều cho các tháng; lãi mỗi kỳ tính trên số tiền còn nợ thực tế, nên giảm dần theo thời gian. Tiền trả tháng đầu cao nhất rồi giảm.
Công thức lãi kỳ k: Lãi = Dư nợ đầu kỳ × lãi suất năm ÷ 12. Tổng lãi toàn kỳ ≈ Số tiền vay × lãi suất tháng × (n + 1) ÷ 2.
Lãi tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu suốt kỳ hạn, nên tiền trả mỗi tháng bằng nhau. Lãi suất flat "nhìn thấp" nhưng chi phí thực cao hơn — một khoản vay flat 8%/năm có thể tương đương dư nợ giảm dần ~14–15%/năm.
Lãi suất danh nghĩa là con số % ngân hàng công bố theo phương pháp tính của gói đó. Nó không phản ánh chi phí thực nếu bạn chưa quy về cùng một thước đo. Lãi suất thực tế (quy đổi về dư nợ giảm dần) và APR (lãi suất thực tế theo dòng tiền, tính lãi kép) mới cho phép so sánh công bằng.
Công cụ ở trên tự tính lãi suất thực tế và APR từ chính dòng tiền trả nợ của bạn (phương pháp IRR), thay vì nhân một hệ số cố định. Ví dụ một gói lãi phẳng 12%/năm có chi phí thực tế tương đương khoảng 21,5%/năm theo dư nợ giảm dần (APR ≈ 23,7%). Đó là lý do một con số % "mềm" của lãi phẳng vẫn có thể đắt hơn nhiều so với dư nợ giảm dần.
Lãi suất và APR công cụ tính là chưa bao gồm phí thu xếp, bảo hiểm khoản vay và các khoản phí khác. Khi vay thực tế, hãy yêu cầu ngân hàng cung cấp tổng số tiền phải trả và APR đầy đủ để đối chiếu.