Xem giá vàng SJC, nhẫn SJC, PNJ, DOJI mới nhất và quy đổi khối lượng vàng (chỉ, lượng/cây, gram) sang tiền theo đúng giá bạn chọn.
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 136.000.000 | 139.000.000 | 3.000.000 |
| Nhẫn SJC 9999 | 1.318.000.000 | 1.358.000.000 | 40.000.000 |
| Vàng PNJ | — | — | — |
| Vàng DOJI | — | — | — |
Giá mua vào (cửa hàng mua lại của bạn) luôn thấp hơn giá bán ra; khoảng chênh lệch này là chi phí khi mua đi bán lại. Vàng miếng SJC, nhẫn 9999 và vàng các thương hiệu có giá khác nhau. Giá trên bảng được cập nhật tự động nhiều lần trong ngày từ nguồn tham khảo, vui lòng đối chiếu tại cửa hàng uy tín trước khi giao dịch.